tạp trở

Học thuật
Thân thiện
tạp trở

Tờ báo có một mục tạp trở ghi lại những câu chuyện nhỏ trong ngày.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mục ghi chép những chuyện vặt trong một tờ báo, một tờ tạp chí (): "Tạp trở" một chuyên mục trên báo hoặc tạp chí, thường ghi lại các câu chuyện nhỏ, linh tinh, các sự việc vụn vặt trong đời sống hoặc xã hội. Từ này hiện nay ít được sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tờ báo này mục tạp trở ghi lại nhiều câu chuyện thú vị về đời sống thường nhật.
    • Ông ấy thích đọc mục tạp trở mang đến những thông tin nhẹ nhàng, không quá nghiêm túc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viết cho mục tạp trở": chỉ công việc viết bài, ghi chép cho chuyên mục này.
    • Nhà văn trẻ bắt đầu sự nghiệp bằng việc viết cho mục tạp trở của một tờ tuần báo.
Biến thể từ gần giống
  • Tạp văn (danh từ): thể loại văn xuôi ngắn, thường bàn về các vấn đề xã hội, văn hóa một cách phóng khoáng.
  • Tạp chí (danh từ): ấn phẩm định kỳ, tập hợp nhiều bài viết về các chủ đề khác nhau.
  • Tạp kỹ (danh từ, ): các tiết mục biểu diễn linh tinh, hỗn tạp (thường trong sân khấu).
Từ đồng nghĩa
  • Mục linh tinh: chuyên mục ghi chép các việc vụn vặt.
  • Góc tản mạn: chuyên mục tính chất tản mạn, không theo chủ đề cố định.
Lưu ý
  • Từ "tạp trở" mang sắc thái cổ, ít dùng trong ngôn ngữ báo chí hiện đại. Các khái niệm tương tự ngày nay có thể "tin vặt", "chuyện lạ", "góc tản mạn" hoặc tên các chuyên mục cụ thể hơn.
tạp trở

Tờ báo có một mục tạp trở ghi lại những câu chuyện nhỏ trong ngày.

  1. Mục ghi chép những chuyện vặt trong một tờ báo, một tờ tạp chí ().